Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Garmin Descent Mk2S24.990.000 ₫ |
Garmin Fēnix 8 - 47 mm, Amoled , Hàng Cũ , SN 8K805142722.490.000 ₫
Giá Niêm Yết: |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại | |||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | |
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Garmin | Garmin | |
| Xuất xứ/Nơi lắp ráp | |||
| Model | Descent Mk2S | fēnix 8 – 47 mm, AMOLED | |
| Mặt kính | Sapphire | Corning; Gorillat; Kính hoặc Tinh thể sapphire | |
| Viền Bezel | Thép không gỉ | thép không gỉ hoặc titan | |
| Chất liệu thân máy | Polymer Sợi Gia Cố Có Lớp Vỏ Bao Bọc Phía Sau Bằng Kim Loại | polymer sợi gia cố có lớp vỏ bao bọc phía sau bằng kim loại | |
| Dây | |||
| QuickRelease™ | |||
| QuickFit™ | có (20 mm) | 22 mm | |
| Kích thước | 43 x 43 x 14.15 mm |
|
|
| Trọng lượng |
|
||
| Nguồn ra | |||
| Chống nước | Lặn (Được thiết kế để tuân theo EN13319), 10 ATM | 10 ATM | |
| Chất liệu | |||
| Bộ nhớ/Lịch sử | 32 GB | Kính: 16 GB Sapphire: 32 GB | |
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | công nghệ MIP (bộ nhớ trong từng điểm ảnh) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời | AMOLED, cảm ứng | |
| Kích thước màn hình | đường kính 1.2” (30.4 mm) | Đường kính 1,4” (35,56mm) | |
| Độ phân giải | 240 x 240 pixels | 454 x 454 pixels | |
| Pin | |||
| Dung lượng pin | |||
| Thời gian sử dụng | Đồng hồ thông minh: Lên đến 7 ngày; Chế độ tiết kiệm pin: Lên đến 21 ngày; GPS: Lên đến 18 giờ; GPS và Âm Nhạc: Lên đến 6 giờ; Pin tối đa ở chế độ GPS: Lên đến 32 giờ; Chế độ lặn: Lên đến 30 giờ |
|
|
| Tính năng | |||
| Bản đồ và Bộ nhớ | |||
| Cảm biến |
|
|
|
| Tính năng giờ |
|
|
|
| Tính năng thông minh hằng ngày |
|
|
|
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày |
|
|
|
| Theo Dõi Sức Khỏe |
|
||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất | |||
| Thể dục/thể hình |
|
|
|
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích |
|
|
|
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động |
|
||
| Hồ sơ hoạt động | |||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm |
|
|
|
| Tính năng hoạt động ngoài trời |
|
|
|
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật | Tọa độ lưới kép | TỌA ĐỘ LƯỚI KÉP | |
| Tính năng hàng không | |||
| Tính năng Lặn |
|
|
|
| Các tính năng chèo thuyền |
| ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ TROLLING CÓ DÂY ĐEO | |
| Tính năng đạp xe |
|
|
|
| Tính năng bơi lội |
|
|
|
| Tính năng chạy bộ |
|
|
|
| Tính năng chơi Golf |
|
|
|
| Các tính năng về nhịp tim |
| ||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | Ứng dụng Toe-to-Toe™ Challenges có (tùy chọn trên Connect IQ với ứng dụng Toe-to-Toe Challenges) | ||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác | |||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Trọng lượng | dây silicone: 60g; chỉ vỏ: 41g | ||
| VẬT LIỆU THẤU KÍNH | |||
| Kích thước | |||
| Thời lượng pin | |||
| Thông tin khác | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | |||
| Radar Metrics | |||
| Radar Accuracy | |||
| Launch Monitor Metrics | |||
| Các tính năng ra-đa | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||