Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Đồng hồ Garmin Approach S124.990.000 ₫
Giá Niêm Yết: |
Garmin Forerunner 555.194.000 ₫ |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại | |||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | |
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Garmin | Garmin (Mỹ) | |
| Xuất xứ/Nơi lắp ráp | Đài Loan | ||
| Model | Approach S12 | Forerunner 55 | |
| Mặt kính | Cường lực hóa học | ||
| Viền Bezel | |||
| Chất liệu thân máy | |||
| Dây | |||
| QuickRelease™ | |||
| QuickFit™ | |||
| Kích thước | 0.9” x 0.9” (23 x 23 mm) | 42 x 42 x 11.6 mm | |
| Trọng lượng | 37g | ||
| Nguồn ra | |||
| Chống nước | 5 ATM | 5 ATM | |
| Chất liệu | |||
| Bộ nhớ/Lịch sử | 200 giờ dữ liệu hoạt động | ||
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | công nghệ MIP (bộ nhớ trong từng điểm ảnh) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời | công nghệ MIP (bộ nhớ trong từng điểm ảnh) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời | |
| Kích thước màn hình | đường kính 1.04" (26.3 mm) | ||
| Độ phân giải | 208 x 208 pixels | ||
| Pin | |||
| Dung lượng pin | |||
| Thời gian sử dụng | Chế độ đồng hồ: Lên đến 10 tuần, Chế độ GPS: Lên đến 30 giờ | Đồng hồ thông minh: Tối đa 2 tuần; GPS: Tối đa 20 giờ; | |
| Tính năng | |||
| Bản đồ và Bộ nhớ | |||
| Cảm biến |
|
||
| Tính năng giờ |
|
||
| Tính năng thông minh hằng ngày |
|
||
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày |
|
||
| Theo Dõi Sức Khỏe | |||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất | |||
| Thể dục/thể hình | Các dữ liệu thể dục hỗ trợ Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, HIIT, Pilates, Yoga | ||
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích |
|
||
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động | |||
| Hồ sơ hoạt động | |||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm |
|
||
| Tính năng hoạt động ngoài trời |
|
||
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật | |||
| Tính năng hàng không | |||
| Tính năng Lặn | |||
| Các tính năng chèo thuyền | |||
| Tính năng đạp xe |
|
||
| Tính năng bơi lội |
|
||
| Tính năng chạy bộ |
|
||
| Tính năng chơi Golf | |||
| Các tính năng về nhịp tim |
|
||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | |||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác | |||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Trọng lượng | 34.1 g | ||
| VẬT LIỆU THẤU KÍNH | |||
| Kích thước | |||
| Thời lượng pin | |||
| Thông tin khác | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | |||
| Radar Metrics | |||
| Radar Accuracy | |||
| Launch Monitor Metrics | |||
| Các tính năng ra-đa | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||