Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Đồng hồ Garmin Venu5.390.000 ₫
Giá Niêm Yết: |
Dây đeo ngủ thông minh Index Sleep Monitor4.409.000 ₫
Giá Niêm Yết: |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại | |||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng | Bảo hành chính hãng 12 tháng | |
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Garmin (Mỹ) | Garmin | |
| Xuất xứ/Nơi lắp ráp | |||
| Model | Garmin Venu | Index Sleep Monitor | |
| Mặt kính | Corning® Gorilla® Glass 3 | ||
| Viền Bezel | thép không gỉ | ||
| Chất liệu thân máy | fiber-reinforced polymer with polymer rear cover | ||
| Dây | silicone | ||
| QuickRelease™ | |||
| QuickFit™ | có (20 mm) | ||
| Kích thước | 43.2 x 43.2 x 12.4 mm |
|
|
| Trọng lượng |
|
||
| Nguồn ra | |||
| Chống nước | 5 ATM | 5 ATM | |
| Chất liệu | Chất thun mềm, co giãn, thoáng mát. 70% nylon, 30% vải thun | ||
| Bộ nhớ/Lịch sử | 7 hoạt động hẹn giờ, 14 ngày dữ liệu theo dõi hoạt động | ||
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | AMOLED; Optional always-on mode | ||
| Kích thước màn hình | 1.2" (30.4mm) | ||
| Độ phân giải | 390 x 390 pixels | ||
| Pin | |||
| Dung lượng pin | |||
| Thời gian sử dụng | Smartwatch mode: Up to 5 days; GPS mode with music: Up to 6 hours | 7 đêm với SPO2 (8 tiếng mỗi đêm) | |
| Tính năng | |||
| Bản đồ và Bộ nhớ | |||
| Cảm biến |
|
|
|
| Tính năng giờ |
| ĐỒNG HỒ BÁO THỨC | |
| Tính năng thông minh hằng ngày |
|
|
|
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày |
| ||
| Theo Dõi Sức Khỏe |
|
||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất | |||
| Thể dục/thể hình |
| ||
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích |
| ||
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động | TRUEUP | ||
| Hồ sơ hoạt động | |||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm |
| ||
| Tính năng hoạt động ngoài trời |
| ||
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật | |||
| Tính năng hàng không | |||
| Tính năng Lặn | |||
| Các tính năng chèo thuyền | |||
| Tính năng đạp xe |
| ||
| Tính năng bơi lội |
| ||
| Tính năng chạy bộ |
| ||
| Tính năng chơi Golf |
| ||
| Các tính năng về nhịp tim |
| ||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | |||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác | |||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Trọng lượng | 46.3 g | ||
| VẬT LIỆU THẤU KÍNH | |||
| Kích thước | |||
| Thời lượng pin | |||
| Thông tin khác | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | |||
| Radar Metrics | |||
| Radar Accuracy | |||
| Launch Monitor Metrics | |||
| Các tính năng ra-đa | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||