Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Vòng tay Fitbit Inspire HR2.690.000 ₫ |
Đồng hồ Huawei Watch Fit 42.740.000 ₫
Giá Niêm Yết: |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại | |||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng | Bảo hành chính hãng 12 tháng | |
| Thông tin chung bàn đạp | |||
| Hãng | |||
| Model | |||
| Trọng lượng | |||
| Chiều cao từ tâm trục bàn đạp đến mặt đế giày | |||
| Điều chỉnh lực căng | |||
| Chỉ số chống nước | |||
| Trọng lượng tối đa của người đạp | |||
| Loại can giày | |||
| Hệ số Q | |||
| Thay nhanh thân bàn đạp | |||
| Vật liệu thân bàn đạp | |||
| Dữ liệu lực đạp | |||
| Loại pin | |||
| Sạc nhanh | |||
| Độ chính xác | |||
| Thời lượng pin | |||
| Giảm tác động nhiệt | |||
| Tương thích với vòng xích bầu dục | |||
| Vị trí đo | |||
| Hiệu chỉnh trường dữ liệu | |||
| Kết nối | |||
| Bàn đạp IQ hiệu chỉnh thông minh | |||
| Chế độ di chuyển | |||
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Fitbit (USA) | Huawei | |
| Model | Inspire HR | Watch Fit 4 | |
| Mặt kính | |||
| Viền Bezel | |||
| Chất liệu thân máy | Hợp kim nhôm | ||
| Dây | |||
| QuickFit™ | |||
| Kích thước | Kích thước dây đeo: Size S - M: 14cm - 18cm; Size L: 18cm - 22cm | 43.0 × 38.0 × 9.5 mm | |
| Trọng lượng | Khoảng 27 g (không có dây đeo) | ||
| Chống nước | 50 m (Lưu ý không sử dụng sản phẩm khi tắm nước nóng hoặc phòng xông hơi) | 5 ATM | |
| Chất liệu | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | Bluetooth 4.0 | Bluetooth 5.2, NFC, GNSS | |
| Lắp sim | |||
| Ngôn ngữ | |||
| Ram | |||
| Rom | |||
| Thời gian chờ | |||
| Tính năng | |||
| Vi xử lý | |||
| Bộ nhớ/Lịch sử | Lưu trữ dữ liệu 7 ngày đối với các dữ liệu thể thao; Lưu trữ dữ liệu 30 ngày đối với các thông số hằng ngày (đếm bước chân, số calo, quãng đường đã đi,...) | ||
| Chiều cao từ tâm trục bàn đạp đến mặt đế giày | |||
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | Màn hình cảm ứng | Màn hình AMOLED | |
| Kích thước màn hình | 1.6 x 3.68 cm | 1.82 inch | |
| Độ phân giải | 480 × 408 pixels, PPI 347 | ||
| Pin | |||
| Dung lượng pin | |||
| Thời gian sử dụng | Tối đa 5 ngày (Phụ thuộc vào lượng sử dụng của người dùng) | Lên tới 10 ngày | |
| Tính năng | |||
| Cảm biến |
|
||
| Tính năng giờ | |||
| Tính năng thông minh hằng ngày | |||
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày | |||
| Theo Dõi Sức Khỏe | |||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất | |||
| Bài Workouts & Kế Hoạch tập luyện | |||
| Hồ sơ hoạt động | |||
| Thể dục/thể hình | |||
| Tính năng đi thuyền | |||
| Tính năng Theo dõi hoạt động | |||
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích | |||
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động | |||
| Tính năng theo dõi và an toàn | |||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm | |||
| Tính năng hoạt động ngoài trời | |||
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật | |||
| Tính năng hàng không | |||
| Tính năng Lặn | |||
| Các tính năng chèo thuyền | |||
| Tính năng đạp xe | |||
| Tính năng bơi lội | |||
| Tính năng chạy bộ | |||
| Tính năng chơi Golf | |||
| Các tính năng về nhịp tim | |||
| Tính năng gaming | |||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | |||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác |
| ||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Thông số khác | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||