Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Garmin Forerunner 255S Music10.290.000 ₫ |
Garmin Instinct 3 Amoled 50MM12.090.000 ₫
Giá Niêm Yết: |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại | |||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | |
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Garmin (Mỹ) | Garmin (Mỹ) | |
| Xuất xứ/Nơi lắp ráp | Đài Loan | Đài Loan | |
| Model | Forerunner 255S Music | Instinct 3 Amoled 50MM | |
| Mặt kính | Kính cường lực Corning® Gorilla® Glass 3 | Chemically Strengthened Glass | |
| Viền Bezel | Polyme cốt sợi | fiber-reinforced polymer/aluminum | |
| Chất liệu thân máy | fiber-reinforced polymer | ||
| Dây | |||
| QuickRelease™ | |||
| QuickFit™ | |||
| Kích thước |
| 50 x 50 x 14.4 mm | |
| Trọng lượng | 59 g | ||
| Nguồn ra | |||
| Chống nước | 5 ATM | 10ATM | |
| Chất liệu | |||
| Bộ nhớ/Lịch sử | 4 GB | 4 GB | |
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | Màn hình màu, công nghệ màn hình MIP (Memory-in-pixel) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời | Amoled | |
| Kích thước màn hình | Đường kính 1,1” (27,5 mm) | 1.3"x1.3" | |
| Độ phân giải | 218 x 218 pixels | 416 x 416 pixels | |
| Pin | |||
| Dung lượng pin | |||
| Thời gian sử dụng |
|
|
|
| Tính năng | |||
| Bản đồ và Bộ nhớ | |||
| Cảm biến |
| ||
| Tính năng giờ |
| ||
| Tính năng thông minh hằng ngày |
| ||
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày | |||
| Theo Dõi Sức Khỏe |
| ||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất |
| ||
| Thể dục/thể hình |
| ||
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích | |||
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động |
| ||
| Hồ sơ hoạt động | |||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm |
| ||
| Tính năng hoạt động ngoài trời |
| ||
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật | |||
| Tính năng hàng không | |||
| Tính năng Lặn | |||
| Các tính năng chèo thuyền | |||
| Tính năng đạp xe |
| ||
| Tính năng bơi lội |
| ||
| Tính năng chạy bộ |
| ||
| Tính năng chơi Golf | |||
| Các tính năng về nhịp tim | |||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | |||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác |
| ||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Trọng lượng | 39 g | ||
| VẬT LIỆU THẤU KÍNH | |||
| Kích thước | |||
| Thời lượng pin | |||
| Thông tin khác | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | |||
| Radar Metrics | |||
| Radar Accuracy | |||
| Launch Monitor Metrics | |||
| Các tính năng ra-đa | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||