Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Garmin Forerunner 255S Music10.290.000 ₫ |
Garmin Fenix 7X - Sapphire Solar, Hàng Cũ9.990.000 ₫
Giá Niêm Yết: |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại | |||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | |
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Garmin (Mỹ) | Garmin (Mỹ), Sản xuất tại Đài Loan | |
| Xuất xứ/Nơi lắp ráp | Đài Loan | ||
| Model | Forerunner 255S Music | Garmin Fenix 7X - Sapphire Solar, Carbon Gray Ti with Black Silicone Band | |
| Mặt kính | Kính cường lực Corning® Gorilla® Glass 3 | Power Sapphire | |
| Viền Bezel | Polyme cốt sợi | titanium | |
| Chất liệu thân máy | Polyme gia cố bằng sợi với vỏ sau bằng kim loại | ||
| Dây | |||
| QuickRelease™ | |||
| QuickFit™ | có (26 mm) | ||
| Kích thước |
| 51 x 51 x 14.9 mm | |
| Trọng lượng | |||
| Nguồn ra | |||
| Chống nước | 5 ATM | 10 ATM | |
| Chất liệu | |||
| Bộ nhớ/Lịch sử | 4 GB | ||
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | Màn hình màu, công nghệ màn hình MIP (Memory-in-pixel) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời | công nghệ MIP (bộ nhớ trong từng điểm ảnh) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời | |
| Kích thước màn hình | Đường kính 1,1” (27,5 mm) | ||
| Độ phân giải | 218 x 218 pixels | 280 x 280 pixels | |
| Pin | |||
| Dung lượng pin | |||
| Thời gian sử dụng |
|
|
|
| Tính năng | |||
| Bản đồ và Bộ nhớ | |||
| Cảm biến |
|
|
|
| Tính năng giờ |
|
|
|
| Tính năng thông minh hằng ngày |
|
|
|
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày |
|
||
| Theo Dõi Sức Khỏe |
| ||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất |
| ||
| Thể dục/thể hình |
|
|
|
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích |
|
||
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động |
| ||
| Hồ sơ hoạt động | |||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm |
|
|
|
| Tính năng hoạt động ngoài trời |
|
|
|
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật | Tọa độ lưới kép | ||
| Tính năng hàng không | |||
| Tính năng Lặn | |||
| Các tính năng chèo thuyền | |||
| Tính năng đạp xe |
|
|
|
| Tính năng bơi lội |
|
|
|
| Tính năng chạy bộ |
|
|
|
| Tính năng chơi Golf |
|
||
| Các tính năng về nhịp tim |
|
||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | |||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác |
| ||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Trọng lượng | 39 g | 89 g (case only: 61 g) | |
| VẬT LIỆU THẤU KÍNH | |||
| Kích thước | |||
| Thời lượng pin | |||
| Thông tin khác | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | |||
| Radar Metrics | |||
| Radar Accuracy | |||
| Launch Monitor Metrics | |||
| Các tính năng ra-đa | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||