Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Garmin Fenix 6 - Sapphire - Titanium with Vented Titanium Bracelet14.990.000 ₫
Giá Niêm Yết: |
Đồng hồ COROS APEX 4 - 46mm14.800.000 ₫ |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại |
| ||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 đổi 1 | |
| Thông tin chung bàn đạp | |||
| Hãng | |||
| Model | |||
| Trọng lượng | |||
| Chiều cao từ tâm trục bàn đạp đến mặt đế giày | |||
| Điều chỉnh lực căng | |||
| Chỉ số chống nước | |||
| Trọng lượng tối đa của người đạp | |||
| Loại can giày | |||
| Hệ số Q | |||
| Thay nhanh thân bàn đạp | |||
| Vật liệu thân bàn đạp | |||
| Dữ liệu lực đạp | |||
| Loại pin | |||
| Sạc nhanh | |||
| Độ chính xác | |||
| Thời lượng pin | |||
| Giảm tác động nhiệt | |||
| Tương thích với vòng xích bầu dục | |||
| Vị trí đo | |||
| Hiệu chỉnh trường dữ liệu | |||
| Kết nối | |||
| Bàn đạp IQ hiệu chỉnh thông minh | |||
| Chế độ di chuyển | |||
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Garmin | Coros | |
| Model | Fenix 6 - Sapphire - Titanium with Vented Titanium Bracelet | APEX 4 | |
| Mặt kính | Mặt kính Sapphire | ||
| Viền Bezel | Vòng benzen titan và mặt lưng polymer siêu bền | ||
| Chất liệu thân máy | |||
| Dây | Nylon/Silicone | ||
| QuickFit™ | |||
| Kích thước | 47 x 47 x 14.7 mm | 46.2 x 46.2 x 15.5 mm (46mm) | |
| Trọng lượng | Titanium: 72 g |
|
|
| Chống nước | 10 ATM | 5 ATM | |
| Chất liệu | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | |||
| Lắp sim | |||
| Ngôn ngữ | |||
| Ram | |||
| Rom | |||
| Thời gian chờ | |||
| Tính năng | |||
| Vi xử lý | |||
| Bộ nhớ/Lịch sử | |||
| Chiều cao từ tâm trục bàn đạp đến mặt đế giày | |||
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | Màn hình chống chói: công nghệ MIP (bộ nhớ trong từng điểm ảnh) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời | Màn hình cảm ứng Memory-inPixel | |
| Kích thước màn hình | 1.3 inches | ||
| Độ phân giải | 260 x 260 pixels | ||
| Pin | |||
| Dung lượng pin | Đồng hồ thông minh: Tối đa 13 ngày; GPS: Tối đa 36 giờ; GPS và Âm nhạc: Tối đa 11 giờ; Chế độ GPS thám hiểm: Lên đến 22 ngày; Chế độ đồng hồ tiết kiệm pin: Lên đến 38 ngày | ||
| Thời gian sử dụng |
|
||
| Tính năng | |||
| Cảm biến |
|
||
| Tính năng giờ | |||
| Tính năng thông minh hằng ngày |
|
||
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày | |||
| Theo Dõi Sức Khỏe | |||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất |
|
||
| Bài Workouts & Kế Hoạch tập luyện | |||
| Hồ sơ hoạt động | |||
| Thể dục/thể hình | |||
| Tính năng đi thuyền | |||
| Tính năng Theo dõi hoạt động | |||
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích | |||
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động | |||
| Tính năng theo dõi và an toàn | |||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm | |||
| Tính năng hoạt động ngoài trời | |||
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật | |||
| Tính năng hàng không | |||
| Tính năng Lặn | |||
| Các tính năng chèo thuyền | |||
| Tính năng đạp xe |
|
||
| Tính năng bơi lội |
|
||
| Tính năng chạy bộ |
|
||
| Tính năng chơi Golf | |||
| Các tính năng về nhịp tim | |||
| Tính năng gaming | |||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | |||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác | |||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Thông số khác | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||