Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Garmin Descent Mk2i37.990.000 ₫ |
Garmin Tactix 8 – 51 mm, AMOLED, Cerakote43.990.000 ₫ |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại | |||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | |
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Garmin | Garmin | |
| Xuất xứ/Nơi lắp ráp | |||
| Model | Descent Mk2i | Tactix 8 – 51 mm, AMOLED | |
| Mặt kính | tinh thể sapphire | tinh thể sapphire | |
| Viền Bezel | Titan phủ carbon (DLC) | titan | |
| Chất liệu thân máy | polymer sợi gia cố có lớp vỏ bao bọc phía sau bằng kim loại | polymer sợi gia cố có lớp vỏ bao bọc phía sau bằng titan | |
| Dây | |||
| QuickRelease™ | |||
| QuickFit™ | (26 mm) | bao gồm (26 mm) | |
| Kích thước | Đường kính 1,4” (35.56 mm) |
|
|
| Trọng lượng | 92g (vỏ chỉ 64g) | ||
| Nguồn ra | |||
| Chống nước | 10 ATM Dive (100 Meter EN13319) | ||
| Chất liệu | |||
| Bộ nhớ/Lịch sử | 32 GB | 32 GB | |
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | công nghệ MIP (bộ nhớ trong từng điểm ảnh) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời Kích thước hiển thị: | AMOLED | |
| Kích thước màn hình | Đường kính 1,4” (35,56 mm) | Đường kính 1,4” (35,56mm) | |
| Độ phân giải | 280 x 280 pixels | 454 x 454 pixels | |
| Pin | |||
| Dung lượng pin | |||
| Thời gian sử dụng |
|
|
|
| Tính năng | |||
| Bản đồ và Bộ nhớ | |||
| Cảm biến |
|
|
|
| Tính năng giờ |
|
|
|
| Tính năng thông minh hằng ngày |
| ||
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày |
|
|
|
| Theo Dõi Sức Khỏe |
|
||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất | |||
| Thể dục/thể hình |
|
|
|
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích |
|
|
|
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động |
|
||
| Hồ sơ hoạt động |
|
||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm |
|
|
|
| Tính năng hoạt động ngoài trời |
|
|
|
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật |
|
|
|
| Tính năng hàng không |
|
||
| Tính năng Lặn |
|
|
|
| Các tính năng chèo thuyền |
| ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ TROLLING CÓ DÂY ĐEO | |
| Tính năng đạp xe |
|
|
|
| Tính năng bơi lội |
|
|
|
| Tính năng chạy bộ |
|
|
|
| Tính năng chơi Golf |
|
|
|
| Các tính năng về nhịp tim |
| ||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | ỨNG DỤNG THỬ THÁCH TOE-TO-TOE™ có (tùy chọn trên Connect IQ với ứng dụng Toe-to-Toe Challenges) | ||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác |
|
||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Trọng lượng |
| ||
| VẬT LIỆU THẤU KÍNH | |||
| Kích thước | |||
| Thời lượng pin | |||
| Thông tin khác | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | |||
| Radar Metrics | |||
| Radar Accuracy | |||
| Launch Monitor Metrics | |||
| Các tính năng ra-đa | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||